| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) QL 62 - ranh ấp Ông Lễ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) QL 62 - ranh ấp Ông Lễ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) QL 62- Rạch Rồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
497.000 | 347.000 | 198.000 | 49.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Giáp xã Bình Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
497.000 | 347.000 | 198.000 | 49.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) QL 62- Rạch Rồ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
568.000 | 397.000 | 227.000 | 56.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Giáp xã Bình Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
568.000 | 397.000 | 227.000 | 56.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Kênh ba xã - Cầu Kênh cây Khô Nhỏ - giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Ranh ấp Ông Lễ - xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000 | 246.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |