| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Hiệp |
Đường tuần tra biên giới Đoạn đi qua xã Bình Hiệp (Ranh Bình Hòa Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 3 - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 3 - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường tuần tra biên giới Đoạn đi qua xã Bình Hiệp (Ranh Bình Hòa Tây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường tuần tra biên giới Đoạn đi qua xã Bình Hiệp (Ranh Bình Hòa Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000 | 246.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 2-Đồn biên phòng Thạnh Trị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường Tuần tra biên giới Cầu số 1 đến biên giới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |