| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
399.000 | 279.000 | 159.000 | 39.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000 | 465.000 | 266.000 | 66.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000 | 465.000 | 266.000 | 66.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000 | 399.000 | 228.000 | 57.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
950.000 | 665.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Tuyến dân cư Kênh 61 - Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Trung tâm Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Xã Bình Hiệp (ranh Bình Hòa Tây) Cụm dân cư Ấp Bình Tây 1 -Bình Hòa Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |