| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Thiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Cây Khô Lớn - xã Bình Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Bình Hòa Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Bình Hòa Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.897.000 | 1.327.000 | 758.000 | 189.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
231.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
231.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Bình Hòa Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000 | 465.000 | 266.000 | 66.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Bình Hòa Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
665.000 | 465.000 | 266.000 | 66.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm Trung tâm Bình Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.710.000 | 1.897.000 | 1.084.000 | 271.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Thiệt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.710.000 | 1.897.000 | 1.084.000 | 271.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Bình Hòa Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.490.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Cây Khô Lớn - xã Bình Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Cây Khô Lớn - xã Bình Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Nguyễn Thị Chực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Thị Của |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Quốc Sản |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Phan Thị Có |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Ngô Thị Thân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Giỏi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Bình Hòa Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Bình Hòa Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.192.000 | 834.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Bình Hòa Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Thiệt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Bình Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Nguyễn Thị Chực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Thị Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Quốc Sản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Phan Thị Có |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Nguyễn Thị Chực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Thị Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Quốc Sản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Phan Thị Có |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Ngô Thị Thân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lý Thị Liền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Thị Đượm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Giỏi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |