| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Thành |
ĐT 839 Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Bình Thành |
ĐT 839 Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Bình Thành |
ĐT 839 Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Bình Thành |
ĐT 839 Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |