| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Thành |
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Bình Thành |
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ) Đường số 2, 3, 5, 6, 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Bình Thành |
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |
| Xã Bình Thành |
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Bình Thành |
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Bình Thành |
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Bình Thành |
Khu Dc tập trung ấp 61, xã Thuận Bình (cũ) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.024.000 | 716.000 | 409.000 | 102.000 |