| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
945.000 | 661.000 | 378.000 | 94.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000 | 622.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000 | 622.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000 | 1.670.000 | 954.000 | 238.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000 | 2.386.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000 | 686.000 | 392.000 | 98.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000 | 2.387.000 | 1.364.000 | 341.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000 | 3.409.000 | 1.948.000 | 487.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000 | 2.727.000 | 1.558.000 | 389.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cần Đước | Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000 | 1.909.000 | 1.091.000 | 272.000 |