| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố A (Mặt tiền QL 50) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.910.000 | 10.437.000 | 5.964.000 | 1.491.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.519.000 | 5.963.000 | 3.407.000 | 851.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000 | 8.519.000 | 4.868.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố A (Mặt tiền QL 50) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.300.000 | 14.910.000 | 8.520.000 | 2.130.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố A (Mặt tiền QL 50) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.040.000 | 11.928.000 | 6.816.000 | 1.704.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000 | 8.523.000 | 4.870.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.736.000 | 6.815.000 | 3.894.000 | 973.000 |