| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu Hàn - Hết ĐH 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.582.000 | 1.107.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.477.000 | 1.033.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000 | 1.477.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000 | 1.477.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu Hàn - Hết ĐH 21 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.260.000 | 1.582.000 | 904.000 | 226.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu Hàn - Hết ĐH 21 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.808.000 | 1.265.000 | 723.000 | 180.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000 | 1.181.000 | 675.000 | 168.000 |