| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.582.000 | 1.107.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.260.000 | 1.582.000 | 904.000 | 226.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.808.000 | 1.265.000 | 723.000 | 180.000 |