| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.519.000 | 5.963.000 | 3.407.000 | 851.000 |
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000 | 8.519.000 | 4.868.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.170.000 | 8.519.000 | 4.868.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Hồ Văn Huê Nguyễn Trãi - Cầu kinh 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.736.000 | 6.815.000 | 3.894.000 | 973.000 |