| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.892.000 | 12.524.000 | 7.156.000 | 1.789.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.560.000 | 17.892.000 | 10.224.000 | 2.556.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000 | 8.523.000 | 4.870.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.448.000 | 14.313.000 | 8.179.000 | 2.044.000 |