| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Các thửa đất thuộc dự án Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 |
| Xã Cần Đước |
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Các thửa đất nằm ngoài dự án Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.245.000 | 5.071.000 | 2.898.000 | 724.000 |
| Xã Cần Đước |
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Các thửa đất thuộc dự án Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 |
| Xã Cần Đước |
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Các thửa đất thuộc dự án Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.176.000 | 8.523.000 | 4.870.000 | 1.217.000 |
| Xã Cần Đước |
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Các thửa đất nằm ngoài dự án Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.280.000 | 5.796.000 | 3.312.000 | 828.000 |