| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) ĐT 784B - Kênh TN04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
887.000 | 620.000 | 354.000 | 88.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 781C (ĐH 9 cũ) Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |