| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.663.000 | 1.164.000 | 665.000 | 165.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.376.000 | 1.663.000 | 950.000 | 237.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 189.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Cầu Khởi |
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh) Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |