| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Xã Châu Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
526.000 | 368.000 | 210.000 | 52.000 |