| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Điểm giao nhau giữa Kênh TN 17 với Đường Huyện 3 - Cổng C SƯ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Cổng C SƯ 5 - Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) - Giáp ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) - Giáp ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Đường 781 (Ngã 4 Tam Hạp) - Điểm giao nhau giữa Kênh TN 17 với Đường Huyện 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Điểm giao nhau giữa Kênh TN 17 với Đường Huyện 3 - Cổng C SƯ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Cổng C SƯ 5 - Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Huyện 3 Ngã tư vành đai diệt Mỹ (ngã 3 sọ) - Giáp ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 140.000 |