| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Tổ điện Thái Bình - Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Tổ điện Thái Bình - Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Ngã 4 vành đai diệt Mỹ (ngã 3 Sọ cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 140.000 |