| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Chợ Cao xá và cách chợ Cao xá 100 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.700.000 | 8.190.000 | 4.680.000 | 1.170.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Cách chợ Cao xá 100 mét - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.488.000 | 5.241.000 | 2.995.000 | 748.000 |
| Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Chợ Cao xá và cách chợ Cao xá 100 mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 |