| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Phú Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Hết nhà thờ Phú Ninh - Hết đường nhựa Lê Thị Mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Phú Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Xã Châu Thành |
Lê Thị Mới Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Phú Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |