| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000 | 862.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.317.000 | 1.621.000 | 926.000 | 231.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.310.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Đức Hòa | Đường Nguyễn Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.760.000 | 1.232.000 | 704.000 | 176.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.648.000 | 1.853.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Dương ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |