| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Ngân ĐT 824 (ngã ba chùa) - ĐT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.204.000 | 842.000 | 481.000 | 120.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Ngân ĐT 825 - ĐT 824 (quán bà Thân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Ngân ĐT 825 - ĐT 824 (quán bà Thân) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Ngân ĐT 824 (ngã ba chùa) - ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.376.000 | 963.000 | 550.000 | 137.000 |