| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Chợ - Bến xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.009.000 | 6.306.000 | 3.603.000 | 900.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Ngã ba cây xăng - chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.881.000 | 9.716.000 | 5.552.000 | 1.388.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Bến xe - ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Bến xe - ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Ngã ba cây xăng - chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.830.000 | 13.881.000 | 7.932.000 | 1.983.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Chợ - Bến xe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Chợ - Bến xe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Ngã ba cây xăng - chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.864.000 | 11.104.000 | 6.345.000 | 1.586.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Chợ - Bến xe |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Bến xe - ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Bến xe - ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |