| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Hòa |
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp (Sơn Ca Land -xã Đức Hòa Hạ củ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp (Sơn Ca Land -xã Đức Hòa Hạ củ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Xã Đức Hòa |
Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp (Sơn Ca Land -xã Đức Hòa Hạ củ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |