| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Huệ |
ĐT 818 Ranh Tân Long- Ngã 5 Bình Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
889.000 | 622.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 818 Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 818 Ranh Tân Long- Ngã 5 Bình Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 818 Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 818 Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 818 Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 818 Ranh Tân Long- Ngã 5 Bình Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |