| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Huệ |
ĐT 823 - Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 823 Ngã 5 Bình Thành - ĐT816 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 823 - Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000 | 455.000 | 260.000 | 65.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 823 - Phía tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 823 - Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 823 - Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 823 - Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |