| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000 | 301.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Đức Huệ | ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Đức Huệ | ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Đức Huệ |
ĐT 839 (Manh Manh) - đến cầu Mareng - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |