| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường QL N2 - Ba Sa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường Nhà 4 Nhu - đường cặp UBND xã Đức Lập Hạ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
623.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường QL N2 - Ba Sa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường Nhà 4 Nhu - đường cặp UBND xã Đức Lập Hạ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường QL N2 - Ba Sa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường Nhà 4 Nhu - đường cặp UBND xã Đức Lập Hạ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường QL N2 - Ba Sa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Đức Lập |
Đoạn đường Nhà 4 Nhu - đường cặp UBND xã Đức Lập Hạ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |