| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.066.000 | 746.000 | 426.000 | 106.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.452.000 | 1.016.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.524.000 | 1.066.000 | 609.000 | 152.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.219.000 | 852.000 | 487.000 | 121.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.161.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |