| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.495.000 | 1.046.000 | 597.000 | 149.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.419.000 | 993.000 | 567.000 | 141.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.136.000 | 1.495.000 | 854.000 | 213.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.708.000 | 1.196.000 | 683.000 | 170.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.622.000 | 1.135.000 | 648.000 | 161.000 |