| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
865.000 | 605.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.236.000 | 865.000 | 494.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
988.000 | 692.000 | 395.000 | 98.000 |