| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000 | 2.304.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.873.000 | 1.311.000 | 749.000 | 186.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.676.000 | 1.873.000 | 1.070.000 | 267.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.763.000 | 2.633.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.140.000 | 1.498.000 | 856.000 | 213.000 |