| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 16-16 ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
562.000 | 393.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 16-16 ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
803.000 | 562.000 | 321.000 | 80.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 16-16 ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 64.000 |