| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 18-18 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
746.000 | 522.000 | 298.000 | 74.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 18-18 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.066.000 | 746.000 | 426.000 | 106.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 18-18 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
852.000 | 596.000 | 340.000 | 84.000 |