| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.898.000 | 1.328.000 | 758.000 | 189.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.712.000 | 1.898.000 | 1.084.000 | 271.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.169.000 | 1.518.000 | 867.000 | 216.000 |