| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.509.000 | 1.056.000 | 603.000 | 150.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000 | 345.000 | 197.000 | 49.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.724.000 | 1.207.000 | 689.000 | 172.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 395.000 | 225.000 | 56.000 |