| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường D11A (cặp UBND xã) Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.276.000 | 893.000 | 510.000 | 127.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường D11A (cặp UBND xã) Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường D11A (cặp UBND xã) Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.459.000 | 1.020.000 | 583.000 | 145.000 |