| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Đắp mới Xã Suối Đá - Đường ĐH11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000 | 371.000 | 212.000 | 52.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Đắp mới Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000 | 371.000 | 212.000 | 52.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Đắp mới Xã Suối Đá - Đường ĐH11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
758.000 | 530.000 | 303.000 | 75.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Đắp mới Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
758.000 | 530.000 | 303.000 | 75.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Đắp mới Xã Suối Đá - Đường ĐH11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000 | 424.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Đắp mới Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000 | 424.000 | 242.000 | 60.000 |