| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000 | 1.668.000 | 953.000 | 238.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000 | 1.668.000 | 953.000 | 238.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.983.000 | 2.088.000 | 1.192.000 | 298.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.407.000 | 2.384.000 | 1.362.000 | 340.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.262.000 | 2.983.000 | 1.704.000 | 426.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000 | 2.386.000 | 1.363.000 | 340.000 |