| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường nhựa nhánh rẽ Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
596.000 | 417.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường nhựa nhánh rẽ Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
852.000 | 596.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường nhựa nhánh rẽ Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
681.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |