| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 10 (cặp bờ kênh) Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường ĐT 790B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
983.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 10 (cặp bờ kênh) Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường ĐT 790B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.405.000 | 983.000 | 562.000 | 140.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 10 (cặp bờ kênh) Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường ĐT 790B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.124.000 | 786.000 | 449.000 | 112.000 |