| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 11 Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000 | 399.000 | 228.000 | 56.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 11 Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
571.000 | 399.000 | 228.000 | 56.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 11 Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000 | 571.000 | 326.000 | 81.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 11 Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000 | 571.000 | 326.000 | 81.000 |