| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 18 (Đường đối diện kho bạc) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000 | 1.304.000 | 745.000 | 186.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 18 (Đường đối diện kho bạc) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.664.000 | 1.864.000 | 1.065.000 | 266.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 18 (Đường đối diện kho bạc) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.131.000 | 1.491.000 | 852.000 | 212.000 |