| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
425.000 | 297.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
486.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |