| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
443.000 | 310.000 | 177.000 | 44.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
443.000 | 310.000 | 177.000 | 44.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
634.000 | 443.000 | 253.000 | 63.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
507.000 | 354.000 | 202.000 | 50.000 |