| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Đường số 37 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000 | 446.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |