| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.722.000 | 1.205.000 | 688.000 | 172.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 |