| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.158.000 | 2.910.000 | 1.663.000 | 415.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.997.000 | 4.197.000 | 2.398.000 | 599.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.997.000 | 4.197.000 | 2.398.000 | 599.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.854.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 684.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |