| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.772.000 | 2.640.000 | 1.508.000 | 376.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.241.000 | 868.000 | 496.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.468.000 | 1.027.000 | 587.000 | 146.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường Trịnh Đình Thảo ( Suối Cạn) - Đường số 35 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.389.000 | 3.772.000 | 2.155.000 | 538.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.098.000 | 1.468.000 | 839.000 | 209.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.774.000 | 1.241.000 | 709.000 | 177.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.311.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.419.000 | 992.000 | 567.000 | 141.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.678.000 | 1.174.000 | 671.000 | 167.000 |