| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Ngã tư Sò Đo - cách 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Cách 150m ngã tư Sò Đo - đường Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.127.000 | 788.000 | 450.000 | 112.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Ngã tư Sò Đo - cách 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Cách 150m ngã tư Sò Đo - đường Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000 | 1.127.000 | 644.000 | 161.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Cách 150m ngã tư Sò Đo - đường Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000 | 1.127.000 | 644.000 | 161.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Cách 150m ngã tư Sò Đo - đường Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.288.000 | 901.000 | 515.000 | 128.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Ngã tư Sò Đo - cách 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |